E. Dragan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Sibiu 21 8:39 4.2 0.6 0.3 46.0% 49.0% 50.0% 0 0
Divizia A Divizia A 21 8:39 4.2 0.6 0.3 46.0% 49.0% 50.0% 0 0
CSU Sibiu 4 7:46 1.8 0 0 25.0% 16.7% 0% 0 0
CSU Sibiu 19 14:24 4.8 1.3 0.1 43.7% 47.1% 100.0% 0 0
CSU Sibiu 2 6:31 4.5 0 0 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions