E. Donoso Hidalgo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sergio Ceppi 5 24:14 7.2 8.8 1.4 40.0% 16.7% 43.8% 0 0
LNB 2 LNB 2 5 24:14 7.2 8.8 1.4 40.0% 16.7% 43.8% 0 0
Sergio Ceppi 9 29:17 11.7 8.9 1.1 41.0% 29.6% 53.6% 3 0
Sergio Ceppi 20 20:46 7 5.8 0.8 38.1% 27.7% 61.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions