E. Dondon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Central African Republic 5 11:01 3.6 0.8 0.8 46.2% 40.0% 66.7% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 13:25 3 1 0 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
AfroBasket AfroBasket 3 9:26 4 0.7 1.3 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions