E. Dolanc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W ZKK Domzale W 13 17:07 7.5 2.9 1.8 38.2% 0.0% 83.3% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 13 17:07 7.5 2.9 1.8 38.2% 0.0% 83.3% 0 0
ZKK Domzale W 20 24:59 9.8 5.3 2.8 40.5% 0.0% 74.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions