E. Doherty

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 21 10:43 4 1.3 1 47.1% 46.7% 66.7% 0 0
SLB Women SLB Women 17 12:01 4.8 1.5 1.2 49.2% 50.0% 80.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 5:15 0.5 0.2 0.2 20.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions