E. Dixon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utah Jazz 5 20:21 7.4 4.6 1 28.2% 18.2% 42.9% 0 0
NBA NBA 2 22:06 12 6.5 1 38.1% 27.3% 60.0% 0 0
NBA NBA 3 19:10 4.3 3.3 1 16.7% 9.1% 0.0% 0 0
CA Queluz 1 18:38 7 1 2 33.3% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions