E. Dixon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flammes Carolo W 34 24:50 9.6 6.4 0.8 55.8% 66.7% 79.1% 4 0
LFB W LFB W 23 23:16 9.6 6.3 1 58.4% 60.0% 82.5% 4 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 11 28:08 9.6 6.6 0.5 51.2% 100.0% 72.4% 0 0
Flammes Carolo W 1 27:50 16 7 1 55.6% 0% 85.7% 0 0
Panathinaikos W 33 32:18 13.5 10.5 1.5 62.6% 100.0% 72.2% 17 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions