E. Diaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 16 7:13 0.9 1.2 0.1 30.4% 0.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 16 7:13 0.9 1.2 0.1 30.4% 0.0% 50.0% 0 0
Piratas de La Guaira Cocodrilos 9 7:10 1.4 1 0 66.7% 50.0% 0% 0 0
Cocodrilos 14 5:22 0.9 0.9 0 26.3% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions