E. Desport

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 28 13:42 3.2 3.1 1.1 44.4% 35.1% 66.7% 0 0
Ligan Ligan 28 13:42 3.2 3.1 1.1 44.4% 35.1% 66.7% 0 0
Jamtland 6 7:59 2.7 1.3 0.7 58.3% 50.0% 25.0% 0 0
Norrkoping 41 13:15 2.9 3 0.5 41.8% 25.9% 73.8% 0 0
Norrkoping 8 10:41 1.5 1.2 0.2 33.3% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions