E. Demoniere

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 1 12:01 5 3 1 40.0% 50.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 12:01 5 3 1 40.0% 50.0% 0% 0 0
Gimle 6 25:07 10.5 3 3.8 44.2% 18.8% 61.1% 0 0
Centrum Tigers 27 18:21 6.4 1.8 2 38.8% 30.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions