E. Dechanoz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Landes W 10 4:46 2 0.5 0.3 36.4% 66.7% 87.5% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 3 8:45 3.3 1.3 0.3 25.0% 100.0% 100.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 1:34 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
LFB W LFB W 6 3:18 1.7 0.2 0.3 66.7% 50.0% 83.3% 0 0
Landes W 1 2:26 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions