E. De Sousa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luxembourg 2 9:53 2.5 1 0 20.0% 0.0% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 9:53 2.5 1 0 20.0% 0.0% 75.0% 0 0
Larochette 21 22:15 11.9 5.2 2.1 53.1% 39.6% 65.5% 0 0
Larochette 23 16:55 4.3 2.7 1.8 41.3% 32.1% 56.5% 0 0
Larochette 10 4:32 0.6 1 0.3 11.8% 18.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions