E. Day

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astana 38 26:50 16.7 3.7 6.7 45.7% 39.2% 77.5% 6 2
National League National League 31 25:37 16.6 3.8 6.4 46.6% 40.2% 79.1% 4 2
WASL WASL 7 32:10 16.9 3 8.1 42.6% 36.1% 67.9% 2 0
BK Ogre 7 19:33 9.9 2.4 3.6 39.7% 25.0% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions