E. Day

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Evreux 38 25:11 14.2 1.9 4.2 31.5% 31.0% 85.4% 0 0
Pro B Pro B 38 25:11 14.2 1.9 4.2 31.5% 31.0% 85.4% 0 0
Evreux 1 25:48 9 0 0 40.0% 100.0% 0% 0 0
PAEEK 17 38:20 25.8 4.2 4.9 39.9% 31.7% 87.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions