E. Dautovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 14 22:05 12.1 5.4 1.5 38.7% 31.2% 80.6% 1 0
CEWL Women CEWL Women 4 23:03 11 5.5 0.5 35.0% 36.4% 80.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 10 21:42 12.6 5.3 1.9 40.0% 29.1% 80.8% 1 0
Pula Moviter W 10 33:19 13.9 10.1 2.4 34.5% 34.8% 53.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions