E. Dalirzahan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raad Padafan Isfahan 11 28:40 14.8 4.5 3.4 32.3% 30.4% 64.4% 0 0
Super League Super League 11 28:40 14.8 4.5 3.4 32.3% 30.4% 64.4% 0 0
Sanaye Hormozgan 7 29:30 13.7 4 4 37.5% 28.9% 69.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions