E. Dahlqvist

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 15 14:53 4.5 1 0.7 27.8% 28.8% 68.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 14:53 4.5 1 0.7 27.8% 28.8% 68.8% 0 0
Lidingo W 21 14:16 2.7 1.8 0.7 22.2% 20.0% 36.4% 0 0
Norrort W 26 24:25 5.1 2.2 2 19.5% 16.5% 53.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions