E. Dadeke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dijon U21 32 21:59 11 2.5 4.1 52.4% 21.6% 72.1% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 32 21:59 11 2.5 4.1 52.4% 21.6% 72.1% 0 0
Dijon U21 18 9:27 2.6 1.1 1.3 16.7% 16.7% 69.2% 0 0
Dijon U21 18 11:15 2.6 0.9 1.6 22.2% 11.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions