E. Crawford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati 16 10:42 4.8 1.1 0.5 51.0% 41.2% 75.0% 0 0
BSN BSN 16 10:42 4.8 1.1 0.5 51.0% 41.2% 75.0% 0 0
San German 34 17:47 7.5 1.9 0.6 50.8% 30.6% 79.3% 0 0
Piratas de Bogota 1 18:37 10 2 0 37.5% 0.0% 66.7% 0 0
Mets de Guaynabo Vaqueros de Bayamon 31 22:53 10.8 3.4 1.5 44.9% 34.3% 74.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions