E. Crawford

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas 21 25:12 14.2 4 1.2 53.1% 45.6% 75.6% 0 0
LBP LBP 17 25:16 14 3.8 1.4 53.5% 39.0% 74.7% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 24:53 15.2 4.8 0.8 51.2% 62.5% 81.8% 0 0
Piratas de Bogota Paisas 25 28:46 18.6 4.8 1.4 51.2% 42.6% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions