E. Crandall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica 4 25:29 9.2 3.5 5.2 40.6% 30.8% 77.8% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 25:29 9.2 3.5 5.2 40.6% 30.8% 77.8% 0 0
Benfica 14 24:09 10.1 3.6 6.3 46.4% 30.6% 77.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions