E. Cortesao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague 29 17:33 3.8 3.9 0.7 34.8% 26.9% 57.1% 0 0
NBL NBL 28 17:59 3.9 4 0.8 35.7% 27.3% 57.1% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 5:43 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
USK Prague 25 14:51 3.6 3.6 0.7 39.0% 31.1% 51.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions