E. Colbert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Okapi Aalst 6 34:47 14.7 8.3 1.2 43.8% 32.4% 75.0% 2 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 6 34:47 14.7 8.3 1.2 43.8% 32.4% 75.0% 2 0
Okapi Aalst 33 31:51 15.5 7.5 1.2 49.4% 40.7% 75.7% 5 0
Okapi Aalst 1 31:34 15 8 1 46.2% 37.5% 0% 0 0
T71 Dudelange 29 34:48 27.6 8.8 1.8 50.2% 40.7% 83.1% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions