E. Cohill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atomeromu Paks 14 5:25 1.1 0.6 0.1 31.6% 20.0% 40.0% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 2 8:31 3 0.5 0.5 33.3% 25.0% 50.0% 0 0
NBA NBA 12 4:54 0.8 0.6 0.1 30.8% 16.7% 33.3% 0 0
Szedeak 34 11:33 3.1 1.3 0.6 35.5% 17.9% 76.0% 0 0
Szedeak 37 10:52 2.9 1.1 0.6 42.9% 33.3% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions