E. Clarke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bendigo W 8 10:20 3.4 2.9 0.4 43.5% 26.7% 33.3% 0 0
NBL W NBL W 8 10:20 3.4 2.9 0.4 43.5% 26.7% 33.3% 0 0
Sydney W 9 22:31 7.6 5 1.2 37.3% 25.7% 40.9% 0 0
Sydney W 20 21:13 6.5 3.2 1.2 42.3% 37.3% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions