E. Clark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Nacional 39 29:56 17.5 6.3 1 45.9% 38.0% 79.9% 4 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 35 30:34 18.3 6.5 1.1 47.4% 39.9% 78.9% 4 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 24:27 9.8 4.5 0.2 28.9% 18.8% 90.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions