E. Cinko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bordo Sportif 24 8:23 2.7 0.6 0.2 39.3% 23.8% 87.5% 0 0
TBL TBL 22 7:25 2.5 0.5 0.2 37.7% 24.3% 87.5% 0 0
Federation Cup Federation Cup 2 18:56 4.5 1.5 0.5 50.0% 20.0% 0% 0 0
Bordo Sportif 28 22:23 9.5 2 1.3 42.9% 35.8% 77.4% 0 0
iLab Basketbol 4 25:10 11 0.5 1.5 42.9% 33.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions