E. Cingu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 3 6:51 0.7 0.7 0.7 25.0% 0.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 3 6:51 0.7 0.7 0.7 25.0% 0.0% 0% 0 0
Vellaznimi 17 7:09 1.4 0.6 0.2 37.5% 33.3% 0% 0 0
Vellaznimi 6 2:41 1.5 0.3 0.3 57.1% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions