E. Chung

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tainan TSG GhostHawks 25 14:28 5 1.9 1.2 35.8% 30.3% 73.9% 0 0
P. League+ P. League+ 25 14:28 5 1.9 1.2 35.8% 30.3% 73.9% 0 0
Tainan TSG GhostHawks 21 9:51 2.6 1.1 1.1 39.6% 32.3% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions