E. Cheecks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antwerp Giants 11 29:04 10.4 6.2 2.1 39.2% 34.6% 72.7% 1 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 11 29:04 10.4 6.2 2.1 39.2% 34.6% 72.7% 1 0
Antwerp Giants 31 26:06 12.8 5.7 2.3 43.4% 37.2% 74.7% 3 0
Antwerp Giants 12 24:59 11.7 5.5 1.6 38.8% 28.6% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions