E. Centerstam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W 18 25:09 11.9 2.9 2.3 32.6% 28.2% 71.4% 0 0
Basketettan W Basketettan W 18 25:09 11.9 2.9 2.3 32.6% 28.2% 71.4% 0 0
Kvarnby Lions W 3 22:49 8.7 3 1.7 33.3% 25.0% 33.3% 0 0
Marbo W 7 8:29 1.7 0.3 0.1 23.5% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions