E. Centeno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezuela 5 19:09 7.4 7.2 0.8 55.6% 0.0% 77.8% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 19:09 7.4 7.2 0.8 55.6% 0.0% 77.8% 0 0
Pioneros 4 18:20 5.2 6 0 50.0% 0% 62.5% 0 0
Pioneros 29 22:28 6.1 7.6 0.7 58.6% 0.0% 41.3% 1 0
Pioneros 30 25:36 7.3 7.8 0.9 49.5% 15.4% 45.5% 5 0
Diablos Venezuela 27 19:32 4.5 5.7 0.8 43.6% 22.6% 36.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions