E. Celik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Istanbul GSK W 14 15:32 3.4 2.2 1.5 25.4% 0.0% 61.1% 0 0
TKBL Women TKBL Women 12 17:32 3.9 2.4 1.8 27.3% 0.0% 61.1% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 3:32 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Danilo's Pizza W 26 15:30 2.2 1.7 1.8 30.0% 13.0% 48.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions