E. Cekic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ibar Rozaje 14 25:54 13.6 6.5 0.4 56.8% 0% 43.8% 4 0
Prva A Liga Prva A Liga 14 25:54 13.6 6.5 0.4 56.8% 0% 43.8% 4 0
Jedinstvo 1 20:20 9 6 1 100.0% 0% 50.0% 0 0
Tivat Jedinstvo 15 14:09 4.1 2.2 0.7 57.8% 0% 38.5% 0 0
Tivat 5 7:14 1.2 0.4 0.6 37.5% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions