E. Cayir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nesibe Aydin W 9 4:33 1.2 0.7 0.2 33.3% 14.3% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 9 4:33 1.2 0.7 0.2 33.3% 14.3% 0% 0 0
Nesibe Aydin W 13 6:02 2.9 1.4 0.4 41.2% 12.5% 64.3% 0 0
Nesibe Aydin W 10 5:02 2.7 1.7 0.5 44.0% 16.7% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions