E. Cappare

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centauros 15 27:03 9.5 2.6 0.9 44.5% 33.9% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 15 27:03 9.5 2.6 0.9 44.5% 33.9% 75.0% 0 0
Gaiteros del Zulia 37 7:25 2.4 1 0.5 38.6% 34.0% 75.0% 0 0
Heroes de Falcon 29 21:20 8.2 2 0.8 41.3% 37.2% 66.7% 0 0
Marinos Diablos 24 20:55 7.6 3 1 43.6% 35.6% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions