E. Cammas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 25 33:35 9.6 3.5 2.7 36.7% 31.6% 73.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 35:29 9 4 6 33.3% 25.0% 66.7% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 24 33:31 9.6 3.5 2.6 36.8% 31.8% 75.0% 0 0
Nice W 24 33:21 10.3 3.9 2.6 33.3% 29.8% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions