E. Calvert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KP Brno W 18 19:58 7.5 4.2 1.1 47.4% 42.5% 82.4% 0 0
ZBL W ZBL W 10 19:43 7.4 3.7 1 50.9% 40.9% 100.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 20:18 7.6 4.8 1.1 42.5% 44.4% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions