E. Cadden

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MZT Skopje 21 25:21 12.9 4.8 2.5 41.7% 35.0% 69.5% 1 0
Superleague Superleague 18 26:41 13.6 4.9 2.6 42.2% 35.2% 67.9% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 3 17:23 8.7 4.3 2 38.5% 33.3% 100.0% 0 0
MZT Skopje Galitos Barreiro 11 32:59 18.9 4.9 2.8 47.8% 27.3% 66.7% 0 0
Galitos Barreiro Spojnia Stargard 24 31:31 17.9 4.8 1.9 47.8% 30.0% 67.8% 1 0
Portimonense 3 32:23 18.3 3.7 0.3 45.7% 33.3% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions