E. Bussing

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges U21 Limoges 30 19:57 10.1 4.6 1.4 39.6% 25.6% 65.2% 4 0
Espoirs U21 Espoirs U21 19 28:11 15 6.9 1.9 38.8% 25.0% 64.6% 4 0
LNB LNB 11 5:45 1.7 0.5 0.5 53.8% 40.0% 75.0% 0 0
Le Portel U21 Le Portel 32 16:40 7 3.4 0.6 26.9% 27.3% 67.2% 1 0
Chalon/Saone U21 26 18:45 4.8 3 1.1 25.4% 17.0% 62.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions