E. Buchanan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rustavi 3 29:33 15.3 3.3 3 45.5% 35.7% 78.6% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 29:33 15.3 3.3 3 45.5% 35.7% 78.6% 0 0
Rustavi 23 29:02 11.2 5.4 3.9 34.8% 25.9% 70.5% 3 0
Griffin 2 34:22 19.5 8 1 41.2% 30.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions