E. Brzonova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czech Republic U19 W 6 22:09 7 2.2 1.3 29.3% 31.6% 80.0% 0 0
World Championship U19 Women World Championship U19 Women 6 22:09 7 2.2 1.3 29.3% 31.6% 80.0% 0 0
Faenza W 22 16:50 4.3 1.2 1.1 37.8% 29.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions