E. Bryson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute 13 14:13 4.7 2.5 0.9 37.3% 20.0% 50.0% 0 0
NKL NKL 13 14:13 4.7 2.5 0.9 37.3% 20.0% 50.0% 0 0
Silute 16 31:48 20.7 4.9 4.2 42.3% 32.5% 79.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions