E. Brostrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Lulea 14 6:28 1.1 0.7 0.1 31.8% 14.3% 50.0% 0 0
Ligan Ligan 14 6:28 1.1 0.7 0.1 31.8% 14.3% 50.0% 0 0
RIG Mark 30 18:16 5.8 2 1.2 28.1% 27.1% 63.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions