E. Brooks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trier Manresa 30 23:45 12.1 2.7 3.8 44.6% 40.4% 81.0% 0 0
BBL BBL 10 28:23 15.3 2.6 4.8 43.7% 46.7% 81.5% 0 0
ACB ACB 17 20:09 8.9 2.7 2.8 43.1% 34.0% 79.5% 0 0
German Cup German Cup 3 28:45 20 3 6 51.1% 41.2% 87.5% 0 0
Manresa 5 20:51 12.8 2 2.6 44.7% 45.0% 86.7% 0 0
Oldenburg 18 17:51 8.6 1.9 2.9 41.1% 24.6% 81.4% 0 0
Trieste 39 31:08 14.4 5.6 3.8 43.4% 37.7% 89.9% 2 0
Indiana Pacers 3 25:31 6 4 2 36.4% 36.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions