E. Broms

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W Lulea 2 W 28 16:30 5.9 4.8 1.9 48.2% 25.0% 78.5% 2 0
Basketligan W Basketligan W 16 7:56 1.8 1.6 0.9 42.1% 25.0% 85.7% 0 0
Basketettan W Basketettan W 12 27:55 11.4 9 3.2 49.5% 25.0% 76.5% 2 0
Lulea 2 W Lulea W 25 23:03 7.3 6.2 1.8 46.6% 17.9% 68.9% 2 0
Lulea 2 W 19 22:36 5.3 5.5 1.8 48.2% 36.4% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions