E. Broliron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centre Federal BB W 22 27:24 13.8 3 3.1 34.8% 34.0% 71.6% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 27:24 13.8 3 3.1 34.8% 34.0% 71.6% 0 0
Centre Federal BB W 22 22:59 9.6 1.9 3.1 31.3% 28.4% 79.6% 0 0
Centre Federal BB W 3 13:25 1.7 0 0.3 18.2% 0.0% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions