E. Boone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKM Lucenec 36 34:35 17.6 6.1 5.2 40.8% 29.7% 79.5% 5 0
Extraliga Extraliga 36 34:35 17.6 6.1 5.2 40.8% 29.7% 79.5% 5 0
BKM Lucenec Circus Brussels 13 24:48 12.8 4.6 3.8 50.4% 33.8% 70.8% 1 0
Cherkaski Mavpy 25 29:20 13.9 4.7 7.2 40.1% 29.1% 70.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions