E. Bonet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goes 26 26:29 9.9 2.4 4.2 40.8% 26.9% 59.2% 1 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 26 26:29 9.9 2.4 4.2 40.8% 26.9% 59.2% 1 0
Cordon 31 14:18 4.6 1.3 1.9 35.6% 26.5% 50.9% 0 0
Cordon 35 18:44 5.4 1.7 2.2 31.5% 22.2% 61.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions