E. Boisdur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gravelines-Dunkerque U21 Gravelines-Dunkerque 46 16:39 9.7 2.2 1.9 30.3% 29.9% 71.3% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 24 26:18 17.1 3.8 3.2 30.3% 30.3% 71.4% 2 0
LNB LNB 22 6:08 1.7 0.5 0.4 30.8% 25.0% 70.6% 0 0
Gravelines-Dunkerque 2 21:53 10.5 1 1.5 50.0% 40.0% 60.0% 0 0
Gravelines-Dunkerque U21 Gravelines-Dunkerque 40 21:34 11.4 2.2 2.8 40.5% 37.3% 81.0% 0 0
Gravelines-Dunkerque 4 3:02 1 0.5 0.2 33.3% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions